side meate

/'said'mi:t/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thịt sườn: "side meate" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ phần thịt lấy từ sườn của động vật, thường lợn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recipe from the old cookbook called for a pound of side meate. (Công thức trong cuốn sách dạy nấu ăn yêu cầu một pound thịt sườn.)
    • In historical accounts, side meate was a common provision for long journeys. (Trong các ghi chép lịch sử, thịt sườn một loại lương thực phổ biến cho những chuyến đi dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, sách dạy nấu ăn hoặc ghi chép lịch sử từ nhiều thế kỷ trước. không còn thông dụng trong giao tiếp hoặc văn viết hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Side meat (n): Một cách viết khác, không "e" ở cuối, cũng cùng nghĩa thịt sườn hoặc thịt xông khói.
  • Bacon (n): Thịt xông khói, thường được làm từ phần thịt sườn hoặc thịt lưng của lợn. Đây từ hiện đại phổ biến hơn nhiều so với "side meate".
  • Pork ribs (n): Sườn lợn, cách diễn đạt cụ thể phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Pork belly: Thịt ba chỉ (phần bụng của lợn, thường dùng để làm thịt xông khói).
  • Salt pork: Thịt lợn muối (thịt lợn được bảo quản bằng muối, thường từ phần sườn hoặc bụng).
Lưu ý
  • "Side meate" một từ tính lịch sử. Người học nên sử dụng các từ hiện đại như bacon (thịt xông khói) hoặc pork ribs (sườn lợn) trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp ngày nay.
danh từ
  1. thịt sườn